Đầu dò đo nhiệt độ độ ẩm chuyên dụng áp suất cao HMPX 8G1B1A0A0M0
Xuất sứ: Phần Lan
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Vaisala
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Đầu dò đo nhiệt độ độ ẩm chuyên dùng cho áp suất cao HMPX 8G1B1A0A0M0
Đầu dò đo nhiệt độ độ ẩm chuyên dùng cho áp suất cao HMPX 8G1B1A0A0M0 lưu lượng kế điện từ dạng cắm (Insertion Electromagnetic Flow Meter) thuộc thế hệ mới của dòng FT-3500 Series

Thông tin Đầu đo nhiệt độ độ ẩm chuyên dùng cho áp suất cao HMPX 8G1B1A0A0M0
-
Model: HMPX 8G1B1A0A0M0
Dòng cơ sở: HMP8 Series
Hãng: Vaisala
Loại: Humidity & Temperature Probe
Dòng sản phẩm: Indigo Compatible Probes
Thông số Đầu đo nhiệt độ độ ẩm chuyên dùng cho áp suất cao HMPX 8G1B1A0A0M0
HMP8 sử dụng công nghệ cảm biến điện dung màng mỏng Vaisala HUMICAP®.
Nguyên lý đo:
- Lớp polymer cảm biến hấp thụ hơi nước từ môi trường.
- Điện dung của cảm biến thay đổi theo độ ẩm.
- Bộ vi xử lý chuyển đổi tín hiệu điện dung thành giá trị RH.
- Cảm biến nhiệt độ Pt100 RTD đồng thời đo nhiệt độ môi trường.
- Thiết bị tính toán các thông số độ ẩm nâng cao như Dew Point, Enthalpy và Absolute Humidity.
Công nghệ HUMICAP® được xem là tiêu chuẩn công nghiệp trong các ứng dụng đo độ ẩm yêu cầu độ chính xác và độ ổn định lâu dài.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Humidity & Temperature Probe |
| Dòng sản phẩm | HMP8 Series |
| Công nghệ cảm biến | Vaisala HUMICAP® |
| Độ chính xác độ ẩm | ±0.8 %RH |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.1 °C |
| Dải đo độ ẩm | 0 ... 100 %RH |
| Dải đo nhiệt độ | -70 ... +180 °C |
| Áp suất làm việc | 0 ... 40 bar |
| Giao tiếp | Modbus RTU qua RS-485 |
| Kết nối | M12, 5-pin |
| Vật liệu đầu dò | AISI 316L Stainless Steel |
| Vỏ điện tử | IP66 |
| Chiều dài đầu dò | 268 mm hoặc 454 mm (tùy cấu hình) |
| Nguồn cấp | 15 ... 30 VDC |
| Chứng nhận hiệu chuẩn | Traceable Calibration Certificate |
| Tương thích | Indigo 200, Indigo 300, Indigo 500, Insight Software |
Ứng dụng thiết bị Vaisala Vietnam
- Hệ thống khí nén (Compressed Air Systems)
- Máy sấy khí lạnh (Refrigerated Air Dryers)
- Đường ống khí áp lực
- Hệ thống khí công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Dược phẩm
- Phòng sạch (Cleanroom)
- Công nghiệp điện tử
- Hệ thống HVAC công nghiệp
- Giám sát độ ẩm trong môi trường áp suất cao
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| FT-3500-111-0A11 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A12 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A13 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A21 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A22 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A23 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C31 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C32 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C33 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D41 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D42 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D43 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E51 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E52 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E53 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F61 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F62 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F63 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F71 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F72 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |




Ms Bích Ngà