dong-ho-do-luu-luong-sys-10-1100-01o1-onicon.png

Đồng hồ đo lưu lượng SYS-10-1100-01O1 Onicon 

Đồng hồ đo lưu lượng SYS-10-1100-01O1 Onicon  hệ thống đo nhiệt lượng (BTU Meter) được thiết kế để tính toán chính xác năng lượng nhiệt truyền tải trong các hệ thống nước nóng

 

Thông tin Đồng hồ đo lưu lượng SYS-10-1100-01O1 Onicon 

  • Model: SYS-10-1101-01O1
    Hãng: ONICON Incorporated
    Loại: BTU Meter
    Dòng sản phẩm: System-10 Series

Thông số Đồng hồ đo lưu lượng SYS-10-1100-01O1 Onicon 

SYS-10-1101-01O1 thuộc dòng System-10 BTU Meter của ONICON, được thiết kế để cung cấp:

  • Dữ liệu lưu lượng
  • Nhiệt độ Supply / Return
  • Delta-T
  • Công suất nhiệt
  • Tổng năng lượng tiêu thụ

Thiết bị bao gồm:

  • Bộ xử lý BTU
  • Flow meter
  • Cặp cảm biến nhiệt độ matched RTD
  • Bộ hiển thị LCD
  • Module truyền thông mạng

Hệ thống thực hiện:

  • Đo lưu lượng chất lỏng
  • Đo nhiệt độ đường cấp và hồi
  • Tính toán năng lượng nhiệt theo thời gian thực
  • Truyền dữ liệu về PLC/BMS/BAS

Khác với flow meter thông thường, SYS-10-1101-01O1 là hệ thống đo năng lượng hoàn chỉnh cho phép:

  • Monitoring tải lạnh
  • Energy billing
  • Cost allocation
  • Performance evaluation
  • Chiller efficiency monitoring

Theo ONICON, dòng System-10 được hiệu chuẩn toàn hệ thống theo chuẩn NIST nhằm đảm bảo độ chính xác cao trong các ứng dụng HVAC và năng lượng. 

Thuộc tính Thông số
Loại thiết bị BTU Meter
Dòng sản phẩm System-10
Chất lỏng đo Water / Water-Glycol
Kiểu lưu lượng kế Turbine / Electromagnetic / Ultrasonic / Vortex
Đầu vào nhiệt độ Dual matched RTD sensors
Độ chính xác nhiệt độ ±0.15°F
Hiển thị LCD backlit display
Đơn vị đo BTU, kWh, Tons, Flow
Analog output 4–20 mA / 0–10 VDC
Pulse output
Giao tiếp mạng BACnet, MODBUS, LonWorks, N2, Siemens P1
Nguồn cấp 24 VAC / 120 VAC / 240 VAC
Chuẩn bảo vệ NEMA 4 / NEMA 13
Nhiệt độ môi trường -29 … 60°C
Kiểu lắp đặt Wall Mount
Calibration NIST Traceable Calibration
Data logging

Ứng dụng thiết bị Đồng hồ đo nhiệt lượng Onicon

 

  • Chiller Plant Monitoring
  • District Cooling System
  • District Heating System
  • Commercial Buildings

  • Các thông số đo lường

    SYS-10-1100-01O1 có thể cung cấp các giá trị:

  • Instantaneous Flow Rate
  • Supply Temperature
  • Return Temperature
  • Temperature Difference (ΔT)
  • Thermal Power (kW)
  • Cooling Tons
  • BTU/hr
  • Totalized Energy
  • Alarm Status
  •  
  • Hospital HVAC System
  • Pharmaceutical Plant
  • Food & Beverage Factory
  • Semiconductor Factory
  • Data Center Cooling System
  • Energy Billing System

Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp

STT Model Seri Description
1 SYS-10-1100-01O1 SYS-10 BTU meter 
2 SYS-10-1100-01O1-501 SYS-10 BTU meter 
3 SYS-10-1100-01O2 SYS-10 BTU meter 
4 SYS-10-1100-01S1 SYS-10 BTU meter 
5 SYS-10-1100-01S2 SYS-10 BTU meter 
6 SYS-10-1101-01O1 SYS-10 BTU meter 
7 SYS-10-1101-01O2 SYS-10 BTU meter 
8 SYS-10-1101-01S2 SYS-10 BTU meter 
9 SYS-10-1101-01S6 SYS-10 BTU meter 
10 SYS-10-1102-01O1 SYS-10 BTU meter 
11 SYS-10-1102-01O2 SYS-10 BTU meter 
12 SYS-10-1102-01S2 SYS-10 BTU meter 
13 SYS-10-1110-01O1 SYS-10 BTU meter 
14 SYS-10-1110-01O1-104 SYS-10 BTU meter 
15 SYS-10-1110-01O1-501 SYS-10 BTU meter 
16 SYS-10-1110-01O2 SYS-10 BTU meter 
17 SYS-10-1110-01O2-501 SYS-10 BTU meter 
18 SYS-10-1110-01S1 SYS-10 BTU meter 
19 SYS-10-1110-01S2 SYS-10 BTU meter 
20 Sys-10-1110-01S3 Sys-10 BTU meter 
21 SYS-10-1110-01S4 SYS-10 BTU meter 
22 SYS-10-1110-01S5 SYS-10 BTU meter 
23 SYS-10-1110-01S6 SYS-10 BTU meter