Mô đun định vị Z5-X20-H-F-640-elp45 Z-Laser Vietnam
Xuất sứ: Đức
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Z-LASER
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Mô đun định vị Z5-X20-H-F-640-elp45 Z-Laser Vietnam
Mô đun định vị Z5-X20-H-F-640-elp45 Z-Laser Vietnam thuộc dòng Z5 Series của Z-LASER, chuyên dùng để tạo đường laser phục vụ định vị trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Thông tin Mô đun định vị Z5-X20-H-F-640-elp45 Z-Laser Vietnam
-
Model: Z5-X20-H-F-640-elp45
Part Number: 722135003
Hãng: Z-LASER
Dòng sản phẩm: Z5 Series
Loại: Laser Line Positioner công nghiệp sử dụng diode laser đỏ bước sóng 640 nm
Thông số Mô đun định vị Z5-X20-H-F-640-elp45 Z-Laser Vietnam
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Z5 | Dòng laser công nghiệp Z5 Series |
| X20 | Công suất quang khoảng 20 mW |
| H | Nguồn cấp điện tiêu chuẩn công nghiệp |
| F | Kiểu lấy nét cố định (Fixed Focus) |
| 640 | Bước sóng laser đỏ 640 nm |
| elp45 | Thấu kính tạo đường laser với góc mở 45° |
| 722135003 | Mã đặt hàng của Z-LASER |
Thông số kỹ thuật chính
| Thuộc tính | Thông số |
| Loại thiết bị | Laser Line Positioner |
| Dòng sản phẩm | Z5 Series |
| Công nghệ | Diode Laser |
| Bước sóng | 640 nm (Red Laser) |
| Công suất laser | 20 mW |
| Góc mở đường laser | 45° |
| Kiểu lấy nét | Fixed Focus |
| Nguồn cấp | 5...30 VDC |
| Đường chiếu | Laser Line |
| Tuổi thọ diode | >30.000 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm anodized |
| Nhiệt độ làm việc | -10...+50°C |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
Ứng dụng thiết bị Z-Laser Vietnam
- Máy cắt laser
- Máy cưa panel
- Máy cắt gỗ CNC
- Máy cắt kính
- Máy cắt đá
- Dây chuyền sản xuất MDF
- Dây chuyền sản xuất thép
- Hệ thống robot hàn
- Hệ thống băng tải tự động
- Dây chuyền đóng gói
- Máy kiểm tra kích thước sản phẩm
- Hệ thống Vision Inspection
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| FT-3500-111-0A11 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A12 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A13 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A21 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A22 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A23 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C31 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C32 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C33 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D41 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D42 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D43 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E51 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E52 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E53 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F61 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F62 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F63 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F71 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F72 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |




Ms Bích Ngà