WITTENSTEIN Vietnam SP140S-MF1-5-0K1-2S gear box
Xuất sứ: Đức
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Wittenstein
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
WITTENSTEIN Vietnam SP140S-MF1-5-0K1-2S gear box
WITTENSTEIN Vietnam SP140S-MF1-5-0K1-2S gear box Hộp số công nghiệp chính xác cao cho động cơ servo. Thiết bị dùng nâng cao độ chính xác định vị trong các hệ thống tự động hóa hiện đại.

Thông tin WITTENSTEIN Vietnam SP140S-MF1-5-0K1-2S gear box
-
Model: TK110S-MF2-20-5K1-1S10
Số Serial (SN): 5928945
Hãng: WITTENSTEIN alpha
Dòng sản phẩm: TK Series
Loại: Hộp số công nghiệp cho động cơ servo
Thông số WITTENSTEIN Vietnam SP140S-MF1-5-0K1-2S gear box
Giải thích cấu trúc mã hàng
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| TK110S | Kích thước khung hộp số cỡ 110 mm |
| MF2 | Phiên bản 2 cấp truyền |
| 20 | Tỷ số truyền 20:1 |
| 5K1 | Cấu hình trục ra và mặt bích tải |
| 1S10 | Cấu hình đầu vào phù hợp động cơ servo |
Đặc điểm và ưu điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Thiết bị có độ rơ thấp giúp:
- Tăng độ chính xác định vị
- Giảm sai số truyền động
- Phù hợp với hệ thống servo
Độ cứng xoắn lớn
Giúp:
- Tăng khả năng đáp ứng động học
- Giảm rung động
- Cải thiện chất lượng gia công
Bôi trơn trọn đời
Hộp số được bôi trơn sẵn từ nhà máy:
- Không cần thay dầu định kỳ
- Giảm chi phí bảo trì
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị
Lắp đặt linh hoạt
Cho phép lắp:
- Ngang
- Đứng
- Nghiêng
mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Hộp số giảm tốc công nghiệp |
| Dòng sản phẩm | TK Series |
| Số cấp truyền | 2 cấp |
| Tỷ số truyền | 20:1 |
| Kiểu lắp | Mặt bích servo |
| Độ rơ | Rất thấp |
| Hiệu suất truyền động | Lên đến 95% |
| Bôi trơn | Bôi trơn trọn đời |
| Tư thế lắp đặt | Mọi hướng |
| Nhiệt độ vận hành | -15 … +40 °C |
| Nhiệt độ hộp số tối đa | 90 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65 (tùy cấu hình) |
Ứng dụng thiết bị WITTENSTEIN Vietnam
- Tàu chở dầu (Oil Tanker)
- Tàu chở hóa chất
- Hệ thống khí trơ (Inert Gas System)
- Khoang chứa nhiên liệu
- Bồn chứa dầu và hóa chất
- Nhà máy hóa dầu
- Hệ thống chống cháy nổ
- Nhà máy công nghiệp sử dụng khí trơ
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| FT-3500-111-0A11 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A12 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A13 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A21 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A22 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A23 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C31 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C32 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C33 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D41 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D42 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D43 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E51 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E52 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E53 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F61 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F62 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F63 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F71 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F72 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |




Ms Bích Ngà