Cảm biến đo đa khí MGP261 1A2B2N1B1A0 Vaisala Vietnam
Xuất sứ: Phần Lan
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Vaisala
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Cảm biến đo đa khí MGP261 1A2B2N1B1A0 Vaisala Việt nam
Cảm biến đo đa khí MGP261 1A2B2N1B1A0 Vaisala Việt nam cảm biến đa khí chuyên dụng được thiết kế để đo trực tiếp nồng độ khí Metan (CH₄), Carbon Dioxide (CO₂) và hơi nước trong đường ống khí sinh học

Thông tin Cảm biến đo đa khí MGP261 1A2B2N1B1A0 Vaisala Việt nam
-
Model: MGP261 1A2B2N1B1A0
Hãng: Vaisala
Dòng sản phẩm: MGP260 Series
Loại: Cảm biến đo khí Metan (CH₄), Carbon Dioxide (CO₂) và hơi nước (H₂O)
Thông số Cảm biến đo đa khí MGP261 1A2B2N1B1A0 Vaisala Việt nam
MGP261 sử dụng công nghệ hồng ngoại không phân tán (NDIR) kết hợp cảm biến CARBOCAP® của Vaisala.
Nguyên lý đo:
- Nguồn sáng hồng ngoại phát tia qua buồng đo.
- Các phân tử CH₄ và CO₂ hấp thụ ánh sáng tại bước sóng đặc trưng.
- Bộ thu quang đo cường độ tín hiệu còn lại.
- Vi xử lý tính toán nồng độ khí dựa trên mức hấp thụ.
- Cảm biến tích hợp đồng thời đo hơi nước trong dòng khí.
Công nghệ CARBOCAP® sử dụng bộ lọc giao thoa Fabry–Pérot giúp tăng độ ổn định lâu dài và giảm nhu cầu hiệu chuẩn định kỳ.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Cảm biến đa khí sinh học |
| Dòng sản phẩm | MGP260 Series |
| Công nghệ đo | Vaisala CARBOCAP® NDIR |
| Thông số đo | CH₄, CO₂, H₂O |
| Dải đo CH₄ | 0 ... 100 vol-% |
| Dải đo CO₂ | 0 ... 100 vol-% |
| Dải đo H₂O | 0 ... 25 vol-% |
| Dải điểm sương | -10 ... +60°C |
| Độ chính xác CH₄ | ±1 ... 2 vol-% tùy dải đo |
| Độ chính xác CO₂ | ±1 ... 2 vol-% tùy dải đo |
| Độ chính xác H₂O | ±0.5 vol-% |
| Thời gian đáp ứng (T90) | Khoảng 90 giây |
| Truyền thông số | Modbus RTU RS485 |
| Ngõ ra Analog | 3 x 4–20 mA |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -40 ... +60°C |
| Áp suất quá trình | -500 ... +500 mbar(g) |
| Vật liệu đầu dò | Thép không gỉ chống ăn mòn |
| Chứng nhận phòng nổ | Ex Zone 0 / Zone 1 |
Ứng dụng thiết bị Vaisala Vietnam
- Hệ thống khí nén (Compressed Air Systems)
- Máy sấy khí lạnh (Refrigerated Air Dryers)
- Đường ống khí áp lực
- Hệ thống khí công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Dược phẩm
- Phòng sạch (Cleanroom)
- Công nghiệp điện tử
- Hệ thống HVAC công nghiệp
- Giám sát độ ẩm trong môi trường áp suất cao
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| FT-3500-111-0A11 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A12 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A13 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A21 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A22 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A23 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C31 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C32 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C33 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D41 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D42 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D43 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E51 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E52 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E53 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F61 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F62 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F63 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F71 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F72 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |




Ms Bích Ngà