TT03C Mark-10 Vietnam
Hãng sản xuất: MARK-10
TT03C Mark-10 Vietnam
Máy đo mô-men xoắn nắp kỹ thuật số dòng TT03C là giải pháp nhanh chóng và tiết kiệm cho việc kiểm tra mô-men xoắn nắp cầm tay cơ bản. Các thiết bị di động này loại bỏ nhu cầu cố định nắp trong giá đỡ hoặc hệ thống kiểm tra phức tạp hơn. Một cảm biến mô-men xoắn từ xa chuyên dụng với đầu kẹp Jacobs được cung cấp kèm theo kẹp đa năng cho các nắp có đường kính từ 0,65 - 1,55 inch (16,5 - 39,4 mm).
Máy đo bao gồm phần mềm thu thập dữ liệu MESUR® Lite , để lập bảng các điểm dữ liệu liên tục hoặc riêng lẻ. Chức năng xuất dữ liệu sang Excel chỉ với một cú nhấp chuột cho phép xử lý dữ liệu thêm.
Máy đo bao gồm phần mềm thu thập dữ liệu MESUR® Lite , để lập bảng các điểm dữ liệu liên tục hoặc riêng lẻ. Chức năng xuất dữ liệu sang Excel chỉ với một cú nhấp chuột cho phép xử lý dữ liệu thêm.
| Sự chính xác: | ±0,5% so với thang đo tối đa | |
| Phạm vi đường kính nắp | 0,65 - 1,55 inch [16,5 - 39,4 mm] | |
| Tốc độ lấy mẫu: | 2.000 Hz | |
| Quyền lực: | Sử dụng nguồn điện AC hoặc pin sạc. Màn hình hiển thị chỉ báo pin yếu nhiều bước, đồng hồ tự động tắt khi nguồn quá yếu. | |
| Thời lượng pin: | Chế độ đèn nền bật: sử dụng liên tục lên đến 7 giờ. Chế độ đèn nền tắt: sử dụng liên tục lên đến 24 giờ. |
|
| Đơn vị đo lường: | lbFin, ozFin, Ncm | |
| Ngõ ra USB: | Có thể cấu hình tốc độ truyền lên đến 115.200 baud. | |
| Quá tải an toàn: | 150% thang đo tối đa (màn hình hiển thị “OVER” ở mức 110% trở lên) | |
| Cân nặng: | 2,2 lb [1,0 kg] | |
| Trọng lượng vận chuyển: | 4 lb [1,8 kg] | |
| Các mặt hàng bao gồm: | Hộp đựng, bộ chuyển đổi điện áp AC đa năng, pin, chìa khóa mâm cặp, hướng dẫn nhanh, cáp USB, đĩa CD tài nguyên (trình điều khiển USB, phần mềm MESUR ® Lite, bản dùng thử 90 ngày của MESUR ® gauge và MESUR ® gauge Plus, và hướng dẫn sử dụng), chứng nhận hiệu chuẩn có thể truy xuất nguồn gốc từ NIST (dữ liệu có sẵn với phí bổ sung). | |
| Yêu cầu về môi trường: | 40°F – 100°F [5°C – 45°C], độ ẩm < 96% (không ngưng tụ) | |
| Bảo hành: | 3 năm (xem thông báo riêng để biết thêm chi tiết) | |
| Mã HS: | Mã số sản phẩm. | Mã HS: |
| MTT03C (tất cả các mẫu) | 9024100000 | |
| CHỨNG NHẬN 15-1004 AC1111 AC1118 AC1030 AC1031 AC1032 AC1035 AC1123 |
9024800000 | |
| ECCN: | EAR99 | |
| Quốc gia xuất xứ: | Hoa Kỳ | |
LIST CODE
|
1 |
100% US Origin |
Mark-10 Vietnam |
Model: CT003 |




Mr Đắc Quý