Z-LASER Việt Nam mô đun Z3M18B-F-635-x5
Xuất sứ: Đức
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Z-LASER
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Z-LASER Việt Nam mô đun Z3M18B-F-635-x5
Z-LASER Việt Nam mô đun Z3M18B-F-635-x5 mô đun laser định vị chữ thập công nghiệp thuộc dòng Z3 Series, sử dụng tia laser đỏ 635 nm với công suất 3 mW
.png)
Thông tin Z-LASER Việt Nam mô đun Z3M18B-F-635-x5
-
Model: Z3M18B-F-635-x5
Part Code: ZM18RF130
Hãng: Z-LASER
Dòng sản phẩm: Z3 Series – M18 Industrial Housing
Loại: Laser Cross Positioner
Thông số Z-LASER Việt Nam mô đun Z3M18B-F-635-x5
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Z3 | Dòng mô đun laser công suất 3 mW |
| M18B | Vỏ công nghiệp chuẩn M18 bằng đồng mạ niken |
| F | Thấu kính có thể điều chỉnh tiêu cự (Focusable) |
| 635 | Bước sóng laser màu đỏ 635 nm |
| x5 | Hình chiếu chữ thập với góc mở quang học 5° |
| ZM18RF130 | Mã đặt hàng của nhà sản xuất |
Thông số kỹ thuật chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Mô đun laser định vị chữ thập |
| Dòng sản phẩm | Z3 Series |
| Model | Z3M18B-F-635-x5 |
| Part Code | ZM18RF130 |
| Bước sóng laser | 635 nm (Laser đỏ) |
| Dung sai bước sóng | ±10 nm |
| Công suất đầu ra | 3 mW |
| Chế độ hoạt động | APC (Automatic Power Control) |
| Cấp laser | Class 2 (EN 60825-1) |
| Kiểu chiếu | Chữ thập (Cross Projection) |
| Góc mở quang học | 5° |
| Tiêu cự | Có thể điều chỉnh (Focusable) |
| Điện áp nguồn | 5…30 VDC |
| Kết nối điện | Đầu nối M12 × 1, 4 chân |
| Công suất tiêu thụ | < 2 W (điển hình) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Vật liệu vỏ | Đồng mạ niken |
| Đường kính vỏ | 20 mm |
| Chiều dài | 108 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
Ứng dụng thiết bị Z-Laser Vietnam
- Máy cắt laser
- Máy cưa panel
- Máy cắt gỗ CNC
- Máy cắt kính
- Máy cắt đá
- Dây chuyền sản xuất MDF
- Dây chuyền sản xuất thép
- Hệ thống robot hàn
- Hệ thống băng tải tự động
- Dây chuyền đóng gói
- Máy kiểm tra kích thước sản phẩm
- Hệ thống Vision Inspection
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| FT-3500-111-0A11 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A12 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A13 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A21 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A22 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A23 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C31 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C32 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C33 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D41 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D42 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D43 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E51 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E52 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E53 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F61 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F62 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F63 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F71 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F72 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |




Ms Bích Ngà