Cảm biến thời tiết WXT530-1B1B1A3A1A1B Vaisala Việt Nam
Xuất sứ: Phần Lan
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Vaisala
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Cảm biến thời tiết WXT530-1B1B1A3A1A1B Vaisala Việt Nam
Cảm biến thời tiết WXT530-1B1B1A3A1A1B Vaisala Việt Nam dòng cảm biến thời tiết tích hợp sử dụng công nghệ cảm biến trạng thái rắn (Solid-State Sensor Technology) của Vaisala.

Thông tin Cảm biến thời tiết WXT530-1B1B1A3A1A1B Vaisala Việt Nam
-
Model: WXT530 1B1B1A3A1A1B
Hãng: Vaisala
Dòng sản phẩm: WXT530 Series
Loại: Cảm biến khí tượng đa năng
Thông số Cảm biến thời tiết WXT530-1B1B1A3A1A1B Vaisala Việt Nam
WXT530 Series là dòng cảm biến thời tiết tích hợp sử dụng công nghệ cảm biến trạng thái rắn (Solid-State Sensor Technology) của Vaisala.
Thiết bị có khả năng:
- Đo lượng mưa
- Đo cường độ mưa
- Phát hiện bắt đầu và kết thúc mưa
- Truyền dữ liệu thời tiết về hệ thống điều khiển
- Hoạt động liên tục ngoài trời trong thời gian dài
Khác với đồng hồ đo mưa kiểu cơ khí truyền thống sử dụng phễu lật (Tipping Bucket Rain Gauge), WXT530 sử dụng công nghệ cảm biến mưa âm học độc quyền của Vaisala giúp:
- Không có bộ phận chuyển động
- Không bị kẹt cơ khí
- Giảm bảo trì
- Tăng độ tin cậy vận hành
| Thuộc tính | Cấu hình |
|---|---|
| Model | WXT530 1B1B1A3A1A1B |
| Thông số đo | Lượng mưa (Rain) |
| Giao tiếp truyền thông | RS-232 |
| Giao thức dữ liệu | Standard ASCII Auto |
| Tốc độ truyền | 19200 baud |
| Định dạng truyền | 8 bit, No Parity, 1 Stop Bit |
| Ngõ vào/ra Analog | Không có |
| Đầu nối tín hiệu | M12 đực 8 chân |
| Gia nhiệt cảm biến | Không trang bị |
| Hồ sơ người dùng | Standard User Profile |
| Cáp kết nối | Cáp chống nhiễu dài 10 m |
| Đầu cáp | M12 8 chân một đầu |
| Phụ kiện lắp đặt | Không kèm |
| Phần mềm hỗ trợ | Không kèm |
| Tài liệu hướng dẫn | Không kèm |
| Kiểm tra xuất xưởng | Factory Test Report |
| Đóng gói | Tiêu chuẩn Vaisala |
Ứng dụng thiết bị Vaisala Vietnam
- Hệ thống khí nén (Compressed Air Systems)
- Máy sấy khí lạnh (Refrigerated Air Dryers)
- Đường ống khí áp lực
- Hệ thống khí công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Dược phẩm
- Phòng sạch (Cleanroom)
- Công nghiệp điện tử
- Hệ thống HVAC công nghiệp
- Giám sát độ ẩm trong môi trường áp suất cao
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| FT-3500-111-0A11 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A12 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A13 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A21 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A22 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0A23 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C31 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C32 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0C33 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D41 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D42 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0D43 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E51 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E52 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0E53 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F61 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F62 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F63 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F71 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |
| FT-3500-111-0F72 | FT-3500 | Electromag insertion flowmeter |




Ms Bích Ngà