Thiết bị trao đổi nhiệt ENH-120HD-100 Apiste Việt Nam
Xuất sứ: Nhật Bản
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Apiste
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Thiết bị trao đổi nhiệt ENH-120HD-100 Apiste Việt Nam
Thiết bị trao đổi nhiệt ENH-120HD-100 Apiste Việt Nam Control Panel Heat Exchanger (Bộ trao đổi nhiệt cho tủ điện công nghiệp). Là bộ trao đổi nhiệt cho tủ điện công nghiệp sử dụng công nghệ heat exchanger không dùng compressor và gas lạnh.
.png)
Thông tin Thiết bị trao đổi nhiệt ENH-120HD-100 Apiste Việt Nam
-
Model: ENH-120HD-100
Hãng: Apiste
Loại: Control Panel Heat Exchanger
Dòng sản phẩm: ENH Series
Thông số Thiết bị trao đổi nhiệt ENH-120HD-100 Apiste Việt Nam
ENH-120HD-100 thuộc dòng ENH Series của Apiste, sử dụng nguyên lý trao đổi nhiệt giữa không khí bên trong và bên ngoài cabinet thông qua heat pipe / plate heat exchanger.
Thiết bị thực hiện:
- Giải nhiệt cho cabinet kín
- Giảm nhiệt cho PLC / inverter
- Ngăn bụi và hơi dầu xâm nhập
- Duy trì nhiệt độ ổn định trong tủ điện
Khác với air conditioner thông thường, heat exchanger:
- Không sử dụng compressor refrigeration
- Không dùng gas lạnh
- Tiêu thụ điện năng thấp
- Bảo trì tối thiểu
Hệ thống hoạt động theo cơ chế:
- Tuần hoàn khí kín
- Trao đổi nhiệt qua heat exchanger
- Không trao đổi trực tiếp không khí môi trường với bên trong cabinet
Điều này giúp:
- Giảm bụi dẫn điện
- Hạn chế hơi ẩm
- Tăng tuổi thọ thiết bị điện tử
- Giảm lỗi hệ thống tự động hóa
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Control Panel Heat Exchanger |
| Dòng sản phẩm | ENH Series |
| Model | ENH-120HD-100 |
| Kiểu lắp đặt | Outdoor heat exchanger |
| Điện áp hoạt động | 100 VAC ±10% |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 86 / 80 W |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | ≤ 60 °C |
| Độ ẩm môi trường | 95% RH outside / 85% RH inside |
| Số lượng quạt | 2 |
| Kích thước | H655 × W225 × D90 mm |
| Khối lượng | ~8 kg |
| Vật liệu vỏ | Stainless steel |
| Kiểu làm mát | Heat exchanger |
| Chuẩn môi trường | Industrial outdoor use |
Ứng dụng thiết bị Bộ làm mát Apiste Việt Nam
-
Automotive Industry
-
Gap & Flush Inspection
-
Weld Seam Inspection
-
Body Profile Measurement
-
Battery Manufacturing
-
Electrode Inspection
-
Cell Profile Measurement
-
Coating Thickness Control
-
Semiconductor & Electronics
-
PCB Inspection
-
Connector Profile Analysis
-
Precision Assembly Verification
-
Robotics & Automation
-
Robot Guidance
-
Pick & Place Alignment
-
Inline Dimensional Inspection
-
Steel & Material Industry
-
Edge Measurement
-
Flatness Inspection
-
Surface Contour Analysis
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| Item Code | Tên sản phẩm Tiếng Anh | Tên sản phẩm Tiếng Việt |
| VMR0-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR1-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR2-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR3-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR35- | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR4-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR6-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR0-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR1-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR2-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR3-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR35- | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMRNA2 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA3 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA4 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA2-60 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA3-60 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| PCSRA | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| PCSRA.X | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |




Ms Bích Ngà