Thiết bị làm mát công nghiệp ENH-P140L-200CE-N Apiste
Xuất sứ: Nhật Bản
Nhà cung cấp: ANShanoi
Hãng sản xuất: Apiste
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Thiết bị làm mát công nghiệp ENH-P140L-200CE-N Apiste
Thiết bị làm mát công nghiệp ENH-P140L-200CE-N Apiste thuộc dòng ENH-P Series của Apiste với thiết kế plate-type heat exchanger dành cho thị trường quốc tế (CE specification).

Thông tin Thiết bị làm mát công nghiệp ENH-P140L-200CE-N Apiste
-
Model: ENH-P140L-200CE-N
Hãng: Apiste
Loại: Control Panel Heat Exchanger
Dòng sản phẩm: ENH-P Series
Thông số Thiết bị làm mát công nghiệp ENH-P140L-200CE-N Apiste
ENH-P140L-200CE-N thuộc dòng ENH-P Series của Apiste với thiết kế plate-type heat exchanger dành cho thị trường quốc tế (CE specification).
Thiết bị sử dụng:
- Plate heat exchange technology
- Closed-loop air circulation
- Side-mount installation
- Natural heat dissipation principle
Khác với air conditioner thông thường, thiết bị:
- Không dùng compressor refrigeration
- Không sử dụng gas lạnh
- Không cần bảo trì refrigerant
- Tiêu thụ điện năng thấp
Hệ thống hoạt động theo nguyên lý:
- Trao đổi nhiệt giữa khí trong và ngoài cabinet
- Không trao đổi trực tiếp luồng khí
- Giữ kín môi trường bên trong tủ điện
Điều này giúp:
- Ngăn bụi công nghiệp
- Hạn chế hơi dầu và độ ẩm
- Tăng tuổi thọ PLC/inverter
- Giảm lỗi hệ thống tự động hóa
Theo Apiste, dòng ENH-P sử dụng “next-generation heat dissipation module” với fin pitch nhỏ 3 mm để tăng hiệu quả trao đổi nhiệt trong kích thước nhỏ gọn hơn.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Control Panel Heat Exchanger |
| Dòng sản phẩm | ENH-P Series |
| Kiểu làm mát | Plate type heat exchanger |
| Kiểu lắp đặt | Side mounting |
| Rated capacity | 35 / 43 W/K |
| Điện áp hoạt động | Single-phase AC200 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Dòng tiêu thụ | 0.4 / 0.4 A (MAX) |
| Công suất tiêu thụ | 62 / 60 W (MAX) |
| Nhiệt độ môi trường | 0 … 60 °C |
| Độ ẩm môi trường | 10 … 85 %RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước | H650 × W380 × D85 mm |
| Khối lượng | 14 kg |
| Vật liệu bề mặt | Hot-dip galvanized / unpainted |
| Chứng nhận | CE |
| Số lượng quạt | 2 |
| Kiểu tuần hoàn | Closed-loop circulation |
Ứng dụng thiết bị Bộ làm mát Apiste Việt Nam
-
Automotive Industry
-
Gap & Flush Inspection
-
Weld Seam Inspection
-
Body Profile Measurement
-
Battery Manufacturing
-
Electrode Inspection
-
Cell Profile Measurement
-
Coating Thickness Control
-
Semiconductor & Electronics
-
PCB Inspection
-
Connector Profile Analysis
-
Precision Assembly Verification
-
Robotics & Automation
-
Robot Guidance
-
Pick & Place Alignment
-
Inline Dimensional Inspection
-
Steel & Material Industry
-
Edge Measurement
-
Flatness Inspection
-
Surface Contour Analysis
Xem thêm sản phẩm ANS Hanoi cung cấp
| Item Code | Tên sản phẩm Tiếng Anh | Tên sản phẩm Tiếng Việt |
| VMR0-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR1-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR2-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR3-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR35- | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR4-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR6-2 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR0-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR1-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR2-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR3-5 | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMR35- | Fast opening and closing solenoid valves | Van điện từ đóng mở |
| VMRNA2 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA3 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA4 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA2-60 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| VMRNA3-60 | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| PCSRA | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |
| PCSRA.X | VMR NA - normally open vent valve | Van xả khí |




Ms Bích Ngà